good old boy
Danh từ (thường dùng ở Mỹ, đặc biệt là miền Nam Hoa Kỳ): - Người đàn ông da trắng miền Nam chất phác, dễ gần: "good old boy" chỉ một người đàn ông da trắng sống ở miền Nam nước Mỹ, có phong cách giản dị, thân thiện, thích giao lưu và thường có thái độ bảo thủ hoặc không khoan dung với những khác biệt. Người này có tinh thần đồng đội mạnh mẽ và lòng trung thành cao với nhóm bạn bè cùng trang lứa.
- (Anh ta là một "good old boy" điển hình từ Alabama, thích săn bắn và nhạc đồng quê.)
- (Những "good old boys" địa phương tụ tập ở quán ăn mỗi sáng để bàn về chính trị.)
- "good old boy network": mạng lưới những người đàn ông có cùng tư tưởng, thường giúp đỡ nhau trong công việc hoặc chính trị.
- He got the job through the good old boy network, not because of his qualifications. (Anh ta có được công việc nhờ mạng lưới "good old boy", chứ không phải vì năng lực của mình.)
Good ol' boy: cách viết rút gọn, thông tục của "good old boy".
- He's just a good ol' boy from Texas. (Anh ta chỉ là một "good ol' boy" đến từ Texas.)
Good old girl: phiên bản dành cho nữ giới, ít phổ biến hơn.
- She's a good old girl who knows everyone in town. (Cô ấy là một "good old girl" biết hết mọi người trong thị trấn.)
- Redneck: người da trắng miền Nam nghèo, thường có tư tưởng bảo thủ (mang tính miệt thị hơn).
- Country boy: chàng trai nhà quê, thường sống ở vùng nông thôn.
- Bubba: biệt danh thân mật cho một người đàn ông miền Nam, chất phác.
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "good old boy".
"One of the boys": là một trong những người bạn thân thiết trong nhóm, thường dùng để chỉ người hòa nhập tốt.
- Even though he's the boss, he still wants to be one of the boys. (Dù là sếp, anh ấy vẫn muốn là một trong những người bạn thân.)
"Old boy network": mạng lưới quan hệ giữa những người đàn ông có cùng nền tảng xã hội (thường là trường tư thục hoặc câu lạc bộ), giúp đỡ nhau trong sự nghiệp.